tự cảm

  1. (phys.) self-induction
    • độ tự cảm
      inductance;
    • Hệ số tự cảm
      self-inductance; self.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tự cảm"

tự cảm
Một học sinh quan sát hiện tượng tự cảm trong thí nghiệm vật lý.